Công việc & Tiền bạc
Từ vựng về nghề nghiệp, nơi làm việc, và giao dịch tiền bạc
Tổng quan
25 từ về công việc, tiền bạc và mua sắm.
Từ vựng
work /wɜːk/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: (đt.) làm việc; (dt.) công việc — “làm việc, việc”
Ví dụ:
- I work in a bank. (Tôi làm việc ở ngân hàng.)
- She has a lot of work to do. (Cô ấy có nhiều việc.)
Kết hợp từ: go to work, at work, work hard
Họ từ: work (đt./dt.) → worker (dt.) → working (tt.)
job /dʒɒb/
danh từ — A1
Nghĩa: công việc bạn được trả tiền — “nghề, việc làm”
Ví dụ:
- She got a new job in marketing. (Cô ấy có việc mới trong marketing.)
- I love my job. (Tôi yêu công việc của mình.)
Kết hợp từ: full-time/part-time job, get a job, lose a job
office /ˈɒfɪs/
danh từ — A1
Nghĩa: phòng hoặc tòa nhà nơi làm việc — “văn phòng”
Ví dụ:
- I work in an office downtown. (Tôi làm ở văn phòng trung tâm.)
- The office closes at five. (Văn phòng đóng cửa lúc năm giờ.)
Kết hợp từ: office building, post office, head office
company /ˈkʌmpəni/
danh từ — A1
Nghĩa: tổ chức kinh doanh — “công ty”
Ví dụ:
- He works for a big company. (Anh ấy làm cho công ty lớn.)
- She started her own company. (Cô ấy lập công ty riêng.)
Kết hợp từ: big company, start a company
shop /ʃɒp/
danh từ/động từ — A1
Nghĩa: (dt.) nơi mua đồ — “cửa hàng”; (đt.) mua sắm
Ví dụ:
- There’s a coffee shop on the corner. (Có quán cà phê ở góc đường.)
- I need to go shopping. (Tôi cần đi mua sắm.)
Kết hợp từ: go shopping, coffee shop, shopping centre
buy /baɪ/
động từ — A1
Nghĩa: trả tiền để có — “mua”
Ví dụ:
- I want to buy a new phone. (Tôi muốn mua điện thoại mới.)
- She bought flowers for her mother. (Cô ấy mua hoa cho mẹ.)
Kết hợp từ: buy something for, buy and sell
Họ từ: buy (đt.) → buyer (dt.)
sell /sel/
động từ — A1
Nghĩa: đổi thứ gì lấy tiền — “bán”
Ví dụ:
- They sell fresh fruit here. (Ở đây bán trái cây tươi.)
- He sold his car last month. (Anh ấy bán xe tháng trước.)
Kết hợp từ: sell out, best-selling
Họ từ: sell (đt.) → seller (dt.) → sale (dt.)
pay /peɪ/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: (đt.) đưa tiền cho ai; (dt.) lương — “trả, trả tiền”
Ví dụ:
- Can I pay by card? (Tôi trả bằng thẻ được không?)
- The pay here is quite good. (Lương ở đây khá tốt.)
Kết hợp từ: pay for, pay back, pay attention
Họ từ: pay (đt./dt.) → payment (dt.)
money /ˈmʌni/
danh từ — A1
Nghĩa: tiền tệ dùng để mua bán — “tiền”
Ví dụ:
- I don’t have enough money. (Tôi không đủ tiền.)
- He makes good money. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền.)
Kết hợp từ: make money, spend money, save money
price /praɪs/
danh từ — A1
Nghĩa: số tiền phải trả — “giá”
Ví dụ:
- What’s the price of this coat? (Giá áo này bao nhiêu?)
- Prices have gone up. (Giá đã tăng.)
Kết hợp từ: high/low price, half price, price list
free /friː/
tính từ — A1
Nghĩa: không mất tiền; tự do — “miễn phí; tự do”
Ví dụ:
- Entry to the museum is free. (Vào bảo tàng miễn phí.)
- Are you free tonight? (Tối nay bạn rảnh không?)
Kết hợp từ: for free, free time, free of charge
Họ từ: free (tt.) → freely (trt.) → freedom (dt.)
cheap /tʃiːp/
tính từ — A1
Nghĩa: giá thấp — “rẻ”
Ví dụ:
- This hotel is really cheap. (Khách sạn này rẻ lắm.)
- Vegetables are cheaper at the market. (Rau ở chợ rẻ hơn.)
Kết hợp từ: cheap and cheerful, dirt cheap
Họ từ: cheap (tt.) → cheaply (trt.)
expensive /ɪkˈspensɪv/
tính từ — A1
Nghĩa: giá cao, tốn nhiều tiền — “đắt”
Ví dụ:
- Tokyo is a very expensive city. (Tokyo là thành phố rất đắt đỏ.)
- That bag looks expensive. (Cái túi đó trông đắt.)
bank /bæŋk/
danh từ — A1
Nghĩa: nơi giữ tiền — “ngân hàng”
Ví dụ:
- I need to go to the bank. (Tôi cần ra ngân hàng.)
- She works at a bank. (Cô ấy làm ở ngân hàng.)
Kết hợp từ: bank account, bank card, go to the bank
use /juːz/
động từ — A1
Nghĩa: dùng cái gì cho mục đích — “dùng, sử dụng”
Ví dụ:
- Can I use your phone? (Tôi dùng điện thoại bạn được không?)
- We use this room for meetings. (Chúng tôi dùng phòng này họp.)
Kết hợp từ: use something to, easy to use
Họ từ: use (đt./dt.) → useful (tt.) → useless (tt.) → user (dt.)
need /niːd/
động từ — A1
Nghĩa: cần thiết phải có — “cần”
Ví dụ:
- I need your help. (Tôi cần giúp đỡ.)
- Do you need anything? (Bạn cần gì không?)
Kết hợp từ: need to, in need of
want /wɒnt/
động từ — A1
Nghĩa: mong muốn có — “muốn”
Ví dụ:
- I want a glass of water. (Tôi muốn ly nước.)
- What do you want to do? (Bạn muốn làm gì?)
Kết hợp từ: want to, want something
try /traɪ/
động từ — A1
Nghĩa: cố gắng làm gì — “thử, cố”
Ví dụ:
- Try this cake — it’s delicious. (Thử bánh này — ngon lắm.)
- I’ll try my best. (Tôi sẽ cố hết sức.)
Kết hợp từ: try to, try on, try out, give it a try
help /help/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: hỗ trợ ai — “giúp”
Ví dụ:
- Can you help me, please? (Bạn giúp tôi được không?)
- Thank you for your help! (Cảm ơn sự giúp đỡ!)
Kết hợp từ: help with, help out, need help
Họ từ: help (đt./dt.) → helpful (tt.) → helpless (tt.)
start /stɑːt/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: bắt đầu — “bắt đầu”
Ví dụ:
- What time does the film start? (Phim bắt đầu lúc mấy giờ?)
- Let’s start with lesson one. (Hãy bắt đầu bài một.)
Kết hợp từ: start from, start over, from the start
stop /stɒp/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: ngừng, dừng lại — “dừng”
Ví dụ:
- Please stop talking. (Xin ngừng nói.)
- The bus stopped in front of the school. (Xe buýt dừng trước trường.)
Kết hợp từ: stop doing, bus stop, stop by
finish /ˈfɪnɪʃ/
động từ/danh từ — A1
Nghĩa: hoàn thành — “xong, kết thúc”
Ví dụ:
- Have you finished your homework? (Bạn làm bài xong chưa?)
- I finished the book last night. (Tối qua tôi đọc xong cuốn sách.)
Kết hợp từ: finish doing, finish line
open /ˈəʊpən/
động từ/tính từ — A1
Nghĩa: mở; đang mở cửa — “mở”
Ví dụ:
- Open the window, please. (Mở cửa sổ giùm.)
- The shop is open until nine. (Cửa hàng mở đến chín giờ.)
Kết hợp từ: open the door, wide open, open air
close /kləʊz/
động từ/tính từ — A1
Nghĩa: (đt.) đóng lại; (tt. /kləʊs/) gần — “đóng / gần”
Ví dụ:
- Close the door, please. (Đóng cửa giùm.)
- The station is close to my house. (Ga gần nhà tôi.)
Kết hợp từ: close the door, close to, close friend
problem /ˈprɒbləm/
danh từ — A1
Nghĩa: điều khó giải quyết — “vấn đề”
Ví dụ:
- What’s the problem? (Vấn đề gì?)
- No problem — I can help. (Không sao — tôi giúp được.)
Kết hợp từ: no problem, solve a problem, big problem
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work | đt./dt. | làm việc |
| job | dt. | nghề, việc làm |
| office | dt. | văn phòng |
| company | dt. | công ty |
| shop | dt./đt. | cửa hàng / mua sắm |
| buy | đt. | mua |
| sell | đt. | bán |
| pay | đt./dt. | trả / lương |
| money | dt. | tiền |
| price | dt. | giá |
| free | tt. | miễn phí / tự do |
| cheap | tt. | rẻ |
| expensive | tt. | đắt |
| bank | dt. | ngân hàng |
| use | đt. | dùng |
| need | đt. | cần |
| want | đt. | muốn |
| try | đt. | thử, cố |
| help | đt./dt. | giúp |
| start | đt. | bắt đầu |
| stop | đt. | dừng |
| finish | đt. | xong |
| open | đt./tt. | mở |
| close | đt./tt. | đóng / gần |
| problem | dt. | vấn đề |