Trường học & Học tập

Từ vựng về giáo dục, đọc, viết, và hoạt động học tập

Tổng quan

25 từ về trường học, đọc, viết và kiến thức.

Từ vựng

read /riːd/

động từ — A1

Nghĩa: nhìn chữ và hiểu nghĩa — “đọc”

Ví dụ:

  • I love reading books. (Tôi thích đọc sách.)
  • Can you read this for me? (Bạn đọc cái này giùm tôi?)

Kết hợp từ: read a book, read aloud

Họ từ: read (đt.) → reader (dt.) → reading (dt.)


write /raɪt/

động từ — A1

Nghĩa: tạo chữ trên giấy hoặc màn hình — “viết”

Ví dụ:

  • Write your name at the top. (Viết tên lên trên.)
  • She wrote him a long letter. (Cô ấy viết thư dài cho anh.)

Kết hợp từ: write down, write a letter

Họ từ: write (đt.) → writer (dt.) → writing (dt.) → written (tt.)


speak /spiːk/

động từ — A1

Nghĩa: nói, dùng giọng nói — “nói”

Ví dụ:

  • Do you speak English? (Bạn nói tiếng Anh không?)
  • Can I speak to the manager? (Cho tôi nói chuyện với quản lý?)

Kết hợp từ: speak English, speak to/with

Họ từ: speak (đt.) → speaker (dt.) → speech (dt.)


listen /ˈlɪsn/

động từ — A1

Nghĩa: chú ý nghe — “nghe”

Ví dụ:

  • Listen carefully to the instructions. (Nghe kỹ hướng dẫn.)
  • I like listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)

Kết hợp từ: listen to, listen carefully

Họ từ: listen (đt.) → listener (dt.)


learn /lɜːn/

động từ — A1

Nghĩa: thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng — “học”

Ví dụ:

  • I want to learn Japanese. (Tôi muốn học tiếng Nhật.)
  • Children learn quickly. (Trẻ em học nhanh.)

Kết hợp từ: learn from, learn how to, learn by heart

Họ từ: learn (đt.) → learner (dt.) → learning (dt.)


study /ˈstʌdi/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: ôn bài, nghiên cứu — “học, nghiên cứu”

Ví dụ:

  • I need to study for my exam. (Tôi cần học bài cho kỳ thi.)
  • She studies medicine at university. (Cô ấy học y khoa ở đại học.)

Kết hợp từ: study for, study hard

Họ từ: study (đt./dt.) → student (dt.)


school /skuːl/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi trẻ em học — “trường”

Ví dụ:

  • What time does school start? (Trường mấy giờ bắt đầu?)
  • The children walk to school. (Bọn trẻ đi bộ đến trường.)

Kết hợp từ: go to school, at school, school day, high school


teacher /ˈtiːtʃər/

danh từ — A1

Nghĩa: người dạy học — “giáo viên, thầy/cô”

Ví dụ:

  • She’s a really good teacher. (Cô ấy là giáo viên rất giỏi.)
  • The teacher asked us to read. (Cô giáo bảo chúng tôi đọc.)

Họ từ: teach (đt.) → teacher (dt.) → teaching (dt.)


student /ˈstjuːdnt/

danh từ — A1

Nghĩa: người đang học — “sinh viên, học sinh”

Ví dụ:

  • There are thirty students in my class. (Lớp tôi có ba mươi học sinh.)
  • She’s a medical student. (Cô ấy là sinh viên y khoa.)

Kết hợp từ: university student, student life


class /klɑːs/

danh từ — A1

Nghĩa: nhóm học sinh cùng học; buổi học — “lớp”

Ví dụ:

  • I have an English class at ten. (Tôi có lớp tiếng Anh lúc mười.)
  • Our class has twenty students. (Lớp chúng tôi có hai mươi sinh viên.)

Kết hợp từ: in class, class mate, class room


question /ˈkwestʃən/

danh từ — A1

Nghĩa: câu bạn hỏi để lấy thông tin — “câu hỏi”

Ví dụ:

  • Can I ask a question? (Tôi hỏi một câu được không?)
  • That’s a good question. (Câu hỏi hay đó.)

Kết hợp từ: ask a question, answer a question


answer /ˈɑːnsər/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: phản hồi cho câu hỏi — “câu trả lời, trả lời”

Ví dụ:

  • What’s the answer to question five? (Đáp án câu năm là gì?)
  • Please answer my email. (Xin trả lời email tôi.)

test /test/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: bài kiểm tra — “bài thi, kiểm tra”

Ví dụ:

  • I have a test tomorrow. (Ngày mai tôi có kiểm tra.)
  • She passed the driving test. (Cô ấy đậu bài thi lái xe.)

Kết hợp từ: take a test, pass/fail a test


lesson /ˈlesn/

danh từ — A1

Nghĩa: khoảng thời gian học một môn — “bài học”

Ví dụ:

  • We have a maths lesson at two. (Chúng tôi có bài toán lúc hai.)
  • I take piano lessons every week. (Tôi học bài piano mỗi tuần.)

page /peɪdʒ/

danh từ — A1

Nghĩa: một mặt giấy trong sách — “trang”

Ví dụ:

  • Turn to page 42. (Lật đến trang 42.)
  • I read ten pages before bed. (Tôi đọc mười trang trước khi ngủ.)

Kết hợp từ: front page, web page, on page


word /wɜːd/

danh từ — A1

Nghĩa: đơn vị ngôn ngữ có nghĩa — “từ”

Ví dụ:

  • What does this word mean? (Từ này nghĩa gì?)
  • I don’t understand that word. (Tôi không hiểu từ đó.)

Kết hợp từ: in other words, word for word


language /ˈlæŋɡwɪdʒ/

danh từ — A1

Nghĩa: hệ thống từ dùng để giao tiếp — “ngôn ngữ, tiếng”

Ví dụ:

  • How many languages do you speak? (Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?)
  • English is a global language. (Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu.)

Kết hợp từ: foreign language, body language


English /ˈɪŋɡlɪʃ/

danh từ/tính từ — A1

Nghĩa: ngôn ngữ nói ở Anh, Mỹ… — “tiếng Anh”

Ví dụ:

  • I’m studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  • Do you speak English? (Bạn nói tiếng Anh không?)

understand /ˌʌndəˈstænd/

động từ — A1

Nghĩa: biết nghĩa của cái gì — “hiểu”

Ví dụ:

  • Do you understand the question? (Bạn hiểu câu hỏi không?)
  • I don’t understand this word. (Tôi không hiểu từ này.)

Kết hợp từ: understand each other

Họ từ: understand (đt.) → understanding (dt./tt.)


know /nəʊ/

động từ — A1

Nghĩa: có thông tin trong trí — “biết”

Ví dụ:

  • Do you know the answer? (Bạn biết đáp án không?)
  • I know her very well. (Tôi biết cô ấy rất rõ.)

Kết hợp từ: know how, you know, as far as I know

Họ từ: know (đt.) → knowledge (dt.) → known (tt.)


think /θɪŋk/

động từ — A1

Nghĩa: dùng trí óc để suy nghĩ — “nghĩ”

Ví dụ:

  • What do you think about this? (Bạn nghĩ gì về cái này?)
  • I think it’s a good idea. (Tôi nghĩ đó là ý hay.)

Kết hợp từ: think about/of, I think so

Họ từ: think (đt.) → thought (dt.) → thinking (dt.)


idea /aɪˈdɪə/

danh từ — A1

Nghĩa: suy nghĩ hoặc kế hoạch mới — “ý tưởng”

Ví dụ:

  • That’s a great idea! (Đó là ý tưởng tuyệt vời!)
  • I have no idea what to do. (Tôi không có ý nào cả.)

Kết hợp từ: good idea, no idea, the idea of


example /ɪɡˈzɑːmpl/

danh từ — A1

Nghĩa: thứ minh họa hoặc giải thích — “ví dụ”

Ví dụ:

  • Can you give me an example? (Cho tôi ví dụ được không?)
  • For example, you could try yoga. (Ví dụ, bạn có thể thử yoga.)

Kết hợp từ: for example, good example, set an example


true /truː/

tính từ — A1

Nghĩa: đúng với sự thật — “đúng, thật”

Ví dụ:

  • Is it true that you’re leaving? (Có thật là bạn sẽ đi không?)
  • The story is based on true events. (Câu chuyện dựa trên sự kiện thật.)

Kết hợp từ: come true, true story

Họ từ: true (tt.) → truly (trt.) → truth (dt.)


important /ɪmˈpɔːtnt/

tính từ — A1

Nghĩa: có giá trị hoặc ảnh hưởng lớn — “quan trọng”

Ví dụ:

  • This is a very important meeting. (Đây là cuộc họp rất quan trọng.)
  • It’s important to eat well. (Quan trọng là phải ăn uống tốt.)

Kết hợp từ: most important, it’s important to

Họ từ: important (tt.) → importance (dt.) → importantly (trt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
readđt.đọc
writeđt.viết
speakđt.nói
listenđt.nghe
learnđt.học
studyđt./dt.học, nghiên cứu
schooldt.trường
teacherdt.giáo viên
studentdt.học sinh
classdt.lớp
questiondt.câu hỏi
answerdt./đt.trả lời
testdt./đt.bài thi
lessondt.bài học
pagedt.trang
worddt.từ
languagedt.ngôn ngữ
Englishdt./tt.tiếng Anh
understandđt.hiểu
knowđt.biết
thinkđt.nghĩ
ideadt.ý tưởng
exampledt.ví dụ
truett.đúng, thật
importanttt.quan trọng

Mục lục