Cơ thể & Sức khỏe

Từ vựng về bộ phận cơ thể, sức khỏe, và các hoạt động hằng ngày

Tổng quan

25 từ về cơ thể, sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày.

Từ vựng

head /hed/

danh từ — A1

Nghĩa: phần trên cùng của cơ thể — “đầu”

Ví dụ:

  • She shook her head and said no. (Cô ấy lắc đầu nói không.)
  • I hit my head on the door. (Tôi đập đầu vào cửa.)

Kết hợp từ: shake your head, head ache, in my head


eye /aɪ/

danh từ — A1

Nghĩa: bộ phận dùng để nhìn — “mắt”

Ví dụ:

  • She has beautiful blue eyes. (Cô ấy có mắt xanh đẹp.)
  • Close your eyes and make a wish. (Nhắm mắt và ước nguyện.)

Kết hợp từ: close your eyes, in my eyes, eye contact


hand /hænd/

danh từ — A1

Nghĩa: phần cuối cánh tay có năm ngón — “tay, bàn tay”

Ví dụ:

  • Wash your hands before eating. (Rửa tay trước khi ăn.)
  • He raised his hand to ask a question. (Anh ấy giơ tay hỏi.)

Kết hợp từ: shake hands, by hand, on the other hand


body /ˈbɒdi/

danh từ — A1

Nghĩa: toàn bộ hình thể con người — “cơ thể, thân thể”

Ví dụ:

  • Exercise is good for your body. (Vận động tốt cho cơ thể.)
  • The human body is amazing. (Cơ thể con người thật kỳ diệu.)

Kết hợp từ: body language, body weight, whole body


face /feɪs/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: (dt.) phần trước của đầu — “mặt, khuôn mặt”

Ví dụ:

  • She had a big smile on her face. (Cô ấy có nụ cười trên mặt.)
  • I can’t remember his face. (Tôi không nhớ mặt anh ấy.)

Kết hợp từ: face to face, make a face


mouth /maʊθ/

danh từ — A1

Nghĩa: phần trên mặt dùng để ăn và nói — “miệng”

Ví dụ:

  • Open your mouth wide. (Há miệng rộng ra.)
  • Don’t talk with your mouth full. (Đừng nói khi miệng đầy.)

ear /ɪər/

danh từ — A1

Nghĩa: bộ phận dùng để nghe — “tai”

Ví dụ:

  • She whispered in his ear. (Cô ấy thì thầm vào tai anh.)
  • I have an ear infection. (Tôi bị nhiễm trùng tai.)

nose /nəʊz/

danh từ — A1

Nghĩa: bộ phận giữa mặt dùng để thở và ngửi — “mũi”

Ví dụ:

  • She has a cute little nose. (Cô ấy có cái mũi nhỏ dễ thương.)
  • My nose is blocked — I have a cold. (Mũi tôi bị nghẹt — bị cảm.)

hair /heər/

danh từ — A1

Nghĩa: sợi mọc trên đầu — “tóc”

Ví dụ:

  • She has long dark hair. (Cô ấy có tóc dài đen.)
  • I need to cut my hair. (Tôi cần cắt tóc.)

Kết hợp từ: long/short hair, hair cut, hair style


foot /fʊt/

danh từ — A1

Nghĩa: phần cuối chân dùng để đi — “bàn chân”; đơn vị đo lường

Ví dụ:

  • My feet are tired from walking. (Chân tôi mỏi vì đi bộ.)
  • She hurt her foot playing football. (Cô ấy đau chân khi chơi bóng.)

Kết hợp từ: on foot, set foot, foot print


leg /leɡ/

danh từ — A1

Nghĩa: phần cơ thể dùng để đi và đứng — “chân”

Ví dụ:

  • He broke his leg skiing. (Anh ấy gãy chân khi trượt tuyết.)
  • My legs are tired. (Chân tôi mỏi.)

arm /ɑːm/

danh từ — A1

Nghĩa: phần cơ thể giữa vai và bàn tay — “cánh tay”

Ví dụ:

  • She carried the baby in her arms. (Cô ấy bế em bé trong tay.)
  • He broke his arm last summer. (Anh ấy gãy tay hè ngoái.)

back /bæk/

danh từ/trạng từ — A1

Nghĩa: (dt.) phần sau cơ thể — “lưng”; (trt.) quay lại

Ví dụ:

  • My back hurts from sitting too long. (Lưng tôi đau vì ngồi lâu.)
  • I’ll be back in five minutes. (Tôi sẽ quay lại trong năm phút.)

Kết hợp từ: come back, go back, back pain


heart /hɑːt/

danh từ — A1

Nghĩa: cơ quan bơm máu trong ngực — “trái tim, tim”

Ví dụ:

  • My heart was beating fast. (Tim tôi đập nhanh.)
  • She has a kind heart. (Cô ấy có trái tim tốt bụng.)

Kết hợp từ: heart attack, by heart, heart broken


doctor /ˈdɒktər/

danh từ — A1

Nghĩa: người chữa bệnh cho người khác — “bác sĩ”

Ví dụ:

  • I need to see a doctor. (Tôi cần gặp bác sĩ.)
  • The doctor said I should rest. (Bác sĩ nói tôi nên nghỉ ngơi.)

Kết hợp từ: see a doctor, doctor’s appointment


hospital /ˈhɒspɪtl/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi chữa bệnh — “bệnh viện”

Ví dụ:

  • He’s in hospital after the accident. (Anh ấy nằm viện sau tai nạn.)
  • The nearest hospital is ten minutes away. (Bệnh viện gần nhất cách mười phút.)

medicine /ˈmedsn/

danh từ — A1

Nghĩa: thuốc dùng chữa bệnh — “thuốc”

Ví dụ:

  • Have you taken your medicine? (Bạn uống thuốc chưa?)
  • The medicine made me feel better. (Thuốc làm tôi thấy khá hơn.)

Kết hợp từ: take medicine, medicine for


ill /ɪl/

tính từ — A1

Nghĩa: không khỏe — “ốm, bệnh”

Ví dụ:

  • She’s been ill for a week. (Cô ấy ốm một tuần rồi.)
  • I feel ill — I think I ate something bad. (Tôi thấy ốm — chắc ăn nhầm gì.)

Kết hợp từ: feel ill, fall ill, mentally ill

Họ từ: ill (tt.) → illness (dt.)


tired /taɪəd/

tính từ — A1

Nghĩa: cần nghỉ ngơi — “mệt”

Ví dụ:

  • I’m too tired to cook tonight. (Tối nay tôi mệt quá không nấu ăn.)
  • She looked tired after the flight. (Cô ấy trông mệt sau chuyến bay.)

Kết hợp từ: feel tired, get tired, tired of


well /wel/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: (tt.) khỏe mạnh; (trt.) theo cách tốt — “khỏe, tốt”

Ví dụ:

  • I don’t feel well today. (Hôm nay tôi không khỏe.)
  • She speaks English very well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.)

Kết hợp từ: very well, as well, well done, get well


sleep /sliːp/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: nghỉ ngơi khi nhắm mắt — “ngủ”

Ví dụ:

  • I couldn’t sleep last night. (Tôi không ngủ được đêm qua.)
  • Did you have a good sleep? (Bạn ngủ ngon không?)

Kết hợp từ: go to sleep, fall asleep, sleep well

Họ từ: sleep (đt./dt.) → sleepy (tt.) → asleep (tt.)


life /laɪf/

danh từ — A1

Nghĩa: trạng thái tồn tại — “cuộc sống, đời”

Ví dụ:

  • Life is beautiful! (Cuộc sống thật đẹp!)
  • What do you want from life? (Bạn muốn gì từ cuộc đời?)

Kết hợp từ: daily life, real life, way of life

Họ từ: life (dt.) → live (đt.) → living (tt./dt.) → alive (tt.)


die /daɪ/

động từ — A1

Nghĩa: ngừng sống — “chết”

Ví dụ:

  • He died in 2020. (Ông ấy mất năm 2020.)
  • The flowers will die without water. (Hoa sẽ chết nếu không có nước.)

Kết hợp từ: die of, die from, never die

Họ từ: die (đt.) → death (dt.) → dead (tt.) → dying (tt.)


strong /strɒŋ/

tính từ — A1

Nghĩa: có sức mạnh — “khỏe, mạnh”

Ví dụ:

  • He’s very strong — he can lift heavy weights. (Anh ấy rất khỏe — nâng được nặng.)
  • You need strong coffee to stay awake. (Bạn cần cà phê đậm để thức.)

Kết hợp từ: strong wind, strong point

Họ từ: strong (tt.) → strongly (trt.) → strength (dt.)


clean /kliːn/

tính từ/động từ — A1

Nghĩa: (tt.) không bẩn — “sạch”; (đt.) làm sạch

Ví dụ:

  • The kitchen is nice and clean. (Bếp sạch sẽ đẹp.)
  • I need to clean the bathroom. (Tôi cần dọn phòng tắm.)

Kết hợp từ: clean up, keep clean

Họ từ: clean (tt./đt.) → cleaner (dt.) → cleaning (dt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
headdt.đầu
eyedt.mắt
handdt.bàn tay
bodydt.cơ thể
facedt.mặt
mouthdt.miệng
eardt.tai
nosedt.mũi
hairdt.tóc
footdt.bàn chân
legdt.chân
armdt.cánh tay
backdt./trt.lưng / lại
heartdt.tim
doctordt.bác sĩ
hospitaldt.bệnh viện
medicinedt.thuốc
illtt.ốm
tiredtt.mệt
welltt./trt.khỏe / tốt
sleepđt./dt.ngủ
lifedt.cuộc sống
dieđt.chết
strongtt.khỏe, mạnh
cleantt./đt.sạch / dọn

Mục lục