Đồ ăn & Thức uống

Từ vựng về thực phẩm, đồ uống, bữa ăn và nấu nướng

Tổng quan

25 từ về đồ ăn, thức uống và bữa ăn hằng ngày.

Từ vựng

eat /iːt/

động từ — A1

Nghĩa: cho thức ăn vào miệng và nuốt — “ăn”

Ví dụ:

  • I usually eat lunch at noon. (Tôi thường ăn trưa lúc 12 giờ.)
  • Have you eaten yet? (Bạn ăn chưa?)

Kết hợp từ: eat out, eat breakfast/lunch/dinner


drink /drɪŋk/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: (đt.) uống chất lỏng; (dt.) thức uống — “uống”

Ví dụ:

  • You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
  • Would you like a cold drink? (Bạn muốn thức uống lạnh không?)

Kết hợp từ: drink water, soft drink, have a drink


food /fuːd/

danh từ — A1

Nghĩa: thứ người và động vật ăn — “đồ ăn, thức ăn”

Ví dụ:

  • The food here is delicious. (Đồ ăn ở đây ngon.)
  • We need to buy some food. (Chúng tôi cần mua đồ ăn.)

Kết hợp từ: fast food, food and drink, food shop


coffee /ˈkɒfi/

danh từ — A1

Nghĩa: thức uống nóng màu nâu đậm — “cà phê”

Ví dụ:

  • I drink two cups of coffee every morning. (Tôi uống hai tách cà phê mỗi sáng.)
  • Would you like coffee or tea? (Bạn muốn cà phê hay trà?)

Kết hợp từ: a cup of coffee, coffee shop, black coffee


tea /tiː/

danh từ — A1

Nghĩa: thức uống nóng làm từ lá — “trà”

Ví dụ:

  • Would you like a cup of tea? (Bạn muốn một tách trà không?)
  • Green tea is very healthy. (Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.)

Kết hợp từ: green tea, a cup of tea, tea time


milk /mɪlk/

danh từ — A1

Nghĩa: chất lỏng trắng từ bò — “sữa”

Ví dụ:

  • Do you take milk in your coffee? (Bạn cho sữa vào cà phê không?)
  • We need to buy some milk. (Cần mua sữa.)

Kết hợp từ: a glass of milk, milk chocolate


bread /bred/

danh từ — A1

Nghĩa: thực phẩm làm từ bột mì nướng — “bánh mì”

Ví dụ:

  • Can I have some bread, please? (Cho tôi xin bánh mì.)
  • I bought a loaf of bread. (Tôi mua ổ bánh mì.)

Kết hợp từ: a loaf of bread, white/brown bread


rice /raɪs/

danh từ — A1

Nghĩa: hạt trắng nhỏ, lương thực chính ở Châu Á — “gạo, cơm”

Ví dụ:

  • Would you like rice or noodles? (Bạn muốn cơm hay mì?)
  • Rice is the main food in many Asian countries. (Gạo là lương thực chính ở nhiều nước Châu Á.)

Kết hợp từ: fried rice, rice field, bowl of rice


meat /miːt/

danh từ — A1

Nghĩa: thịt động vật dùng làm thức ăn — “thịt”

Ví dụ:

  • I don’t eat meat — I’m vegetarian. (Tôi không ăn thịt — tôi ăn chay.)
  • This meat is very tender. (Thịt này rất mềm.)

Kết hợp từ: red meat, white meat


chicken /ˈtʃɪkɪn/

danh từ — A1

Nghĩa: loại gia cầm phổ biến dùng làm thức ăn — “gà”

Ví dụ:

  • We’re having chicken for dinner. (Tối nay ăn .)
  • She ordered fried chicken. (Cô ấy gọi rán.)

Kết hợp từ: fried chicken, chicken soup, roast chicken


fish /fɪʃ/

danh từ — A1

Nghĩa: động vật sống dưới nước dùng làm thức ăn — “cá”

Ví dụ:

  • Do you like fish? (Bạn thích không?)
  • Fresh fish is best. ( tươi là ngon nhất.)

Kết hợp từ: fish and chips, fresh fish


egg /eɡ/

danh từ — A1

Nghĩa: vật hình bầu dục do gà đẻ — “trứng”

Ví dụ:

  • I had two eggs for breakfast. (Sáng tôi ăn hai quả trứng.)
  • How do you like your eggs? (Bạn thích trứng kiểu nào?)

Kết hợp từ: fried egg, boiled egg, scrambled eggs


fruit /fruːt/

danh từ — A1

Nghĩa: phần mềm, ngọt của cây trồng — “trái cây, hoa quả”

Ví dụ:

  • You should eat more fruit. (Bạn nên ăn nhiều trái cây hơn.)
  • What’s your favourite fruit? (Trái cây yêu thích của bạn là gì?)

Kết hợp từ: fresh fruit, fruit juice, fruit salad


vegetable /ˈvedʒtəbl/

danh từ — A1

Nghĩa: cây trồng dùng làm thức ăn — “rau”

Ví dụ:

  • Eat your vegetables! (Ăn rau đi!)
  • Fresh vegetables are good for you. (Rau tươi tốt cho sức khỏe.)

Kết hợp từ: fresh vegetables, green vegetables


sugar /ˈʃʊɡər/

danh từ — A1

Nghĩa: chất ngọt dùng trong đồ ăn/uống — “đường”

Ví dụ:

  • Do you take sugar in your tea? (Bạn cho đường vào trà không?)
  • Too much sugar is bad for you. (Nhiều đường quá không tốt.)

salt /sɔːlt/

danh từ — A1

Nghĩa: chất trắng dùng nêm thức ăn — “muối”

Ví dụ:

  • Can you pass the salt, please? (Đưa giùm muối được không?)
  • This soup needs more salt. (Canh cần thêm muối.)

breakfast /ˈbrekfəst/

danh từ — A1

Nghĩa: bữa ăn đầu tiên trong ngày — “bữa sáng”

Ví dụ:

  • What do you have for breakfast? (Bạn ăn gì cho bữa sáng?)
  • I never skip breakfast. (Tôi không bao giờ bỏ bữa sáng.)

Kết hợp từ: have breakfast, eat breakfast


lunch /lʌntʃ/

danh từ — A1

Nghĩa: bữa ăn giữa ngày — “bữa trưa”

Ví dụ:

  • What time do you have lunch? (Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?)
  • Let’s have lunch together. (Ăn trưa cùng nhau nhé.)

Kết hợp từ: lunch time, lunch break, have lunch


dinner /ˈdɪnər/

danh từ — A1

Nghĩa: bữa ăn chính trong ngày, thường buổi tối — “bữa tối”

Ví dụ:

  • What’s for dinner tonight? (Tối nay ăn gì?)
  • We had dinner at a nice restaurant. (Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng đẹp.)

Kết hợp từ: have dinner, dinner time, dinner party


cook /kʊk/

động từ/danh từ — A1

Nghĩa: (đt.) chuẩn bị thức ăn bằng nhiệt; (dt.) đầu bếp — “nấu”

Ví dụ:

  • I love cooking Vietnamese food. (Tôi thích nấu đồ ăn Việt.)
  • She’s a great cook. (Cô ấy nấu ăn rất giỏi.)

Kết hợp từ: cook dinner, cook a meal

Họ từ: cook (đt./dt.) → cooking (dt.) → cooker (dt.)


restaurant /ˈrestrɒnt/

danh từ — A1

Nghĩa: nơi bạn trả tiền để ăn — “nhà hàng”

Ví dụ:

  • Let’s go to a restaurant tonight. (Tối nay đi nhà hàng nhé.)
  • This restaurant serves great seafood. (Nhà hàng này hải sản ngon.)

Kết hợp từ: fast food restaurant, go to a restaurant


hungry /ˈhʌŋɡri/

tính từ — A1

Nghĩa: muốn ăn — “đói”

Ví dụ:

  • I’m so hungry — I haven’t eaten all day. (Tôi đói quá — cả ngày chưa ăn.)
  • Are you hungry? (Bạn đói không?)

Kết hợp từ: feel hungry, get hungry

Họ từ: hungry (tt.) → hunger (dt.)


thirsty /ˈθɜːsti/

tính từ — A1

Nghĩa: muốn uống — “khát”

Ví dụ:

  • I’m really thirsty — can I have some water? (Tôi khát quá — cho tôi xin nước.)
  • The children are thirsty after playing. (Bọn trẻ khát nước sau khi chơi.)

Kết hợp từ: feel thirsty, get thirsty

Họ từ: thirsty (tt.) → thirst (dt.)


hot /hɒt/

tính từ — A1

Nghĩa: có nhiệt độ cao — “nóng”

Ví dụ:

  • Be careful — the soup is very hot. (Cẩn thận — canh nóng lắm.)
  • It’s really hot today. (Hôm nay nóng thật.)

Kết hợp từ: hot weather, hot water, hot dog


cold /kəʊld/

tính từ/danh từ — A1

Nghĩa: (tt.) nhiệt độ thấp — “lạnh”; (dt.) bệnh cảm lạnh

Ví dụ:

  • It’s very cold outside today. (Hôm nay ngoài trời lạnh lắm.)
  • I think I’ve caught a cold. (Tôi chắc bị cảm rồi.)

Kết hợp từ: cold weather, catch a cold, cold water


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
eatđt.ăn
drinkđt./dt.uống / thức uống
fooddt.đồ ăn
coffeedt.cà phê
teadt.trà
milkdt.sữa
breaddt.bánh mì
ricedt.gạo, cơm
meatdt.thịt
chickendt.
fishdt.
eggdt.trứng
fruitdt.trái cây
vegetabledt.rau
sugardt.đường
saltdt.muối
breakfastdt.bữa sáng
lunchdt.bữa trưa
dinnerdt.bữa tối
cookđt./dt.nấu / đầu bếp
restaurantdt.nhà hàng
hungrytt.đói
thirstytt.khát
hottt.nóng
coldtt./dt.lạnh / cảm

Mục lục