Nhà cửa & Đồ dùng hằng ngày

Từ vựng về nhà ở, phòng, nội thất và đồ vật hằng ngày

Tổng quan

25 từ về nơi bạn sống và đồ vật dùng hằng ngày.

Từ vựng

house /haʊs/

danh từ — A1

Nghĩa: tòa nhà nơi người ta sinh sống — “nhà”

Ví dụ:

  • They live in a big house by the sea. (Họ sống trong ngôi nhà lớn gần biển.)
  • We bought a new house last year. (Chúng tôi mua nhà mới năm ngoái.)

Kết hợp từ: big house, move house, house price

Họ từ: house (dt.) → housing (dt.) → household (dt.)


home /həʊm/

danh từ/trạng từ — A1

Nghĩa: nơi bạn sống — “nhà”

Ví dụ:

  • I usually get home at six. (Tôi thường về nhà lúc sáu giờ.)
  • There’s no place like home. (Không đâu bằng nhà mình.)

Kết hợp từ: go home, at home, come home, home town


room /ruːm/

danh từ — A1

Nghĩa: một phần của tòa nhà có tường và trần — “phòng”

Ví dụ:

  • The room was small but comfortable. (Phòng nhỏ nhưng thoải mái.)
  • How many rooms does it have? (Có bao nhiêu phòng?)

Kết hợp từ: living room, bedroom, bathroom, room number


door /dɔːr/

danh từ — A1

Nghĩa: tấm phẳng đóng mở lối vào — “cửa”

Ví dụ:

  • Please close the door when you leave. (Xin đóng cửa khi đi.)
  • Someone is knocking at the door. (Có ai gõ cửa.)

Kết hợp từ: front door, next door, open/close the door


window /ˈwɪndəʊ/

danh từ — A1

Nghĩa: lỗ mở có gắn kính trên tường — “cửa sổ”

Ví dụ:

  • Can you open the window? (Mở cửa sổ được không?)
  • She looked out of the window. (Cô ấy nhìn ra cửa sổ.)

Kết hợp từ: open/close a window, window seat


table /ˈteɪbl/

danh từ — A1

Nghĩa: mặt phẳng có chân để ăn, làm việc — “bàn”

Ví dụ:

  • Dinner is on the table. (Cơm trên bàn rồi.)
  • We sat around the table. (Chúng tôi ngồi quanh bàn.)

Kết hợp từ: kitchen table, dining table, on the table


chair /tʃeər/

danh từ — A1

Nghĩa: đồ nội thất để ngồi — “ghế”

Ví dụ:

  • Please take a chair. (Mời lấy ghế ngồi.)
  • The chair by the window is comfortable. (Ghế cạnh cửa sổ thoải mái.)

Kết hợp từ: arm chair, office chair


bed /bed/

danh từ — A1

Nghĩa: đồ nội thất để ngủ — “giường”

Ví dụ:

  • I go to bed at eleven. (Tôi đi ngủ lúc mười một.)
  • The children are in bed. (Bọn trẻ lên giường rồi.)

Kết hợp từ: go to bed, make the bed, bed time

Họ từ: bed (dt.) → bedroom (dt.) → bedtime (dt.)


kitchen /ˈkɪtʃɪn/

danh từ — A1

Nghĩa: phòng nấu ăn — “bếp, nhà bếp”

Ví dụ:

  • She’s in the kitchen making dinner. (Cô ấy trong bếp nấu cơm.)
  • We have a large kitchen. (Chúng tôi có nhà bếp lớn.)

bathroom /ˈbɑːθruːm/

danh từ — A1

Nghĩa: phòng có bồn tắm và toilet — “phòng tắm”

Ví dụ:

  • The bathroom is upstairs. (Phòng tắm ở trên lầu.)
  • Can I use your bathroom? (Tôi dùng phòng tắm được không?)

floor /flɔːr/

danh từ — A1

Nghĩa: bề mặt bạn đi trong nhà; tầng — “sàn, tầng”

Ví dụ:

  • Don’t sit on the floor! (Đừng ngồi dưới sàn!)
  • My office is on the third floor. (Văn phòng tôi ở tầng ba.)

Kết hợp từ: ground floor, first floor, on the floor


wall /wɔːl/

danh từ — A1

Nghĩa: cấu trúc thẳng đứng chia hoặc bao quanh — “tường”

Ví dụ:

  • There’s a painting on the wall. (Có bức tranh trên tường.)
  • The garden has a stone wall. (Vườn có tường đá.)

light /laɪt/

danh từ/tính từ — A1

Nghĩa: (dt.) ánh sáng, đèn; (tt.) nhẹ, sáng

Ví dụ:

  • Turn on the light, please. (Bật đèn giùm.)
  • This bag is very light. (Túi này rất nhẹ.)

Kết hợp từ: turn on/off the light, daylight

Họ từ: light (dt./tt.) → lighting (dt.) → lighten (đt.)


key /kiː/

danh từ — A1

Nghĩa: miếng kim loại dùng khóa/mở — “chìa khóa”

Ví dụ:

  • Don’t forget your keys. (Đừng quên chìa khóa.)
  • I can’t find my car key. (Tôi không tìm thấy chìa khóa xe.)

Kết hợp từ: car key, house key, key ring


phone /fəʊn/

danh từ — A1

Nghĩa: thiết bị gọi điện — “điện thoại”

Ví dụ:

  • My phone is ringing. (Điện thoại đang reo.)
  • Can I borrow your phone? (Cho mượn điện thoại chút?)

Kết hợp từ: mobile phone, phone number, phone call


computer /kəmˈpjuːtər/

danh từ — A1

Nghĩa: máy điện tử xử lý dữ liệu — “máy tính”

Ví dụ:

  • I spend eight hours at my computer. (Tôi ngồi máy tính tám tiếng.)
  • Files are saved on the computer. (Tệp lưu trên máy tính.)

Kết hợp từ: computer screen, personal computer


book /bʊk/

danh từ/động từ — A1

Nghĩa: (dt.) sách; (đt.) đặt trước

Ví dụ:

  • I’m reading a good book. (Tôi đang đọc sách hay.)
  • Did you book a table? (Bạn đặt bàn chưa?)

Kết hợp từ: read a book, book a ticket


pen /pen/

danh từ — A1

Nghĩa: dụng cụ viết bằng mực — “bút”

Ví dụ:

  • Can I borrow a pen? (Cho mượn bút?)
  • Write in pen, not pencil. (Viết bút mực, không bút chì.)

bag /bæɡ/

danh từ — A1

Nghĩa: vật chứa để mang đồ — “túi, cặp”

Ví dụ:

  • She put the shopping in a bag. (Cô ấy bỏ đồ vào túi.)
  • Don’t forget your bag. (Đừng quên túi.)

Kết hợp từ: plastic bag, shopping bag, school bag


picture /ˈpɪktʃər/

danh từ — A1

Nghĩa: tranh, bản vẽ hoặc ảnh — “hình, ảnh”

Ví dụ:

  • There’s a picture on her desk. (Có ảnh trên bàn cô ấy.)
  • Can I take a picture? (Cho chụp ảnh không?)

Kết hợp từ: take a picture, draw a picture


thing /θɪŋ/

danh từ — A1

Nghĩa: đồ vật (không nói tên cụ thể) — “thứ, cái, điều”

Ví dụ:

  • What’s that thing on the table? (Cái trên bàn thế?)
  • I have many things to do. (Tôi có nhiều việc phải làm.)

Kết hợp từ: the thing is, good thing, first thing


car /kɑːr/

danh từ — A1

Nghĩa: xe bốn bánh có động cơ — “ô tô, xe hơi”

Ví dụ:

  • I drive my car to work. (Tôi lái xe đi làm.)
  • We rented a car. (Chúng tôi thuê xe.)

Kết hợp từ: car park, car key, by car


box /bɒks/

danh từ — A1

Nghĩa: vật chứa có thành phẳng — “hộp, thùng”

Ví dụ:

  • She opened the box. (Cô ấy mở hộp.)
  • Pack things into boxes. (Xếp đồ vào thùng.)

Kết hợp từ: cardboard box, lunch box


cup /kʌp/

danh từ — A1

Nghĩa: vật chứa nhỏ để uống — “cốc, tách”

Ví dụ:

  • A cup of tea? (Một tách trà nhé?)
  • I broke my coffee cup. (Tôi vỡ cốc cà phê.)

Kết hợp từ: a cup of tea/coffee


bottle /ˈbɒtl/

danh từ — A1

Nghĩa: vật chứa bằng thủy tinh/nhựa cho chất lỏng — “chai”

Ví dụ:

  • A bottle of water, please. (Cho một chai nước.)
  • The bottle is half empty. (Chai còn một nửa.)

Kết hợp từ: water bottle, bottle of wine


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
housedt.nhà
homedt./trt.nhà
roomdt.phòng
doordt.cửa
windowdt.cửa sổ
tabledt.bàn
chairdt.ghế
beddt.giường
kitchendt.bếp
bathroomdt.phòng tắm
floordt.sàn, tầng
walldt.tường
lightdt./tt.đèn / nhẹ
keydt.chìa khóa
phonedt.điện thoại
computerdt.máy tính
bookdt./đt.sách / đặt
pendt.bút
bagdt.túi, cặp
picturedt.hình, ảnh
thingdt.thứ, cái
cardt.xe hơi
boxdt.hộp, thùng
cupdt.cốc, tách
bottledt.chai

Mục lục