Số đếm, Thời gian & Ngày

Đếm số, xem giờ, và các ngày trong tuần

Tổng quan

25 từ cơ bản về số đếm, thời gian và lịch. Sau bài này, bạn sẽ biết đếm, nói giờ và nói về các ngày trong tuần.

Từ vựng

number /ˈnʌmbər/

danh từ — A1

Nghĩa: từ hoặc ký hiệu đại diện cho một số lượng — “số”

Ví dụ:

  • What’s your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?)
  • A large number of people attended the event. (Một số lượng lớn người tham dự sự kiện.)

Kết hợp từ: phone number, a number of, large number, number one


one /wʌn/

số từ — A1

Nghĩa: số 1 — “một”

Ví dụ:

  • I have one brother and two sisters. (Tôi có một anh trai và hai chị gái.)
  • She ate one piece of cake. (Cô ấy ăn một miếng bánh.)

two /tuː/

số từ — A1

Nghĩa: số 2 — “hai”

Ví dụ:

  • There are two bedrooms in the apartment. (Căn hộ có hai phòng ngủ.)
  • I’ll be back in two minutes. (Tôi sẽ quay lại trong hai phút.)

three /θriː/

số từ — A1

Nghĩa: số 3 — “ba”

Ví dụ:

  • The restaurant is three blocks from here. (Nhà hàng cách đây ba dãy nhà.)
  • She has three cats. (Cô ấy có ba con mèo.)

time /taɪm/

danh từ — A1

Nghĩa: thời gian; một khoảnh khắc cụ thể — “thời gian, giờ”

Ví dụ:

  • What time is it? (Mấy giờ rồi?)
  • I don’t have time to go shopping today. (Tôi không có thời gian đi mua sắm hôm nay.)

Kết hợp từ: a long time, on time, free time, have time, spend time

Họ từ: time (dt.) → timely (tt.) → timing (dt.) → timer (dt.)


day /deɪ/

danh từ — A1

Nghĩa: khoảng thời gian 24 giờ — “ngày”

Ví dụ:

  • What day is it today? (Hôm nay là ngày gì?)
  • I work five days a week. (Tôi làm việc năm ngày một tuần.)

Kết hợp từ: every day, one day, the other day, day off, day by day

Họ từ: day (dt.) → daily (tt./trt.) → daytime (dt.)


week /wiːk/

danh từ — A1

Nghĩa: khoảng thời gian bảy ngày — “tuần”

Ví dụ:

  • I go swimming twice a week. (Tôi đi bơi hai lần một tuần.)
  • See you next week! (Hẹn gặp tuần tới!)

Kết hợp từ: this week, next week, last week, once a week, a week ago

Họ từ: week (dt.) → weekly (tt./trt.) → weekday (dt.) → weekend (dt.)


month /mʌnθ/

danh từ — A1

Nghĩa: một trong mười hai khoảng thời gian trong năm — “tháng”

Ví dụ:

  • My birthday is next month. (Sinh nhật tôi tháng tới.)
  • We’ve lived here for six months. (Chúng tôi sống ở đây sáu tháng rồi.)

Kết hợp từ: this month, last month, next month, per month

Họ từ: month (dt.) → monthly (tt./trt.)


year /jɪər/

danh từ — A1

Nghĩa: khoảng thời gian 365 ngày — “năm”

Ví dụ:

  • He’s been working here for five years. (Anh ấy làm ở đây năm năm rồi.)
  • What are your plans for next year? (Bạn có kế hoạch gì cho năm tới?)

Kết hợp từ: last year, next year, this year, every year, years ago

Họ từ: year (dt.) → yearly (tt./trt.)


today /təˈdeɪ/

trạng từ — A1

Nghĩa: vào ngày hôm nay — “hôm nay”

Ví dụ:

  • What are you doing today? (Hôm nay bạn làm gì?)
  • Today is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.)

tomorrow /təˈmɒrəʊ/

trạng từ — A1

Nghĩa: vào ngày sau hôm nay — “ngày mai”

Ví dụ:

  • I’ll call you tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • Tomorrow is going to be a busy day. (Ngày mai sẽ rất bận.)

yesterday /ˈjestədeɪ/

trạng từ — A1

Nghĩa: vào ngày trước hôm nay — “hôm qua”

Ví dụ:

  • I saw her yesterday at the supermarket. (Tôi gặp cô ấy hôm qua ở siêu thị.)
  • Yesterday was really hot. (Hôm qua nóng thật.)

morning /ˈmɔːnɪŋ/

danh từ — A1

Nghĩa: phần đầu ngày, từ bình minh đến trưa — “buổi sáng”

Ví dụ:

  • I usually go running in the morning. (Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.)
  • Good morning! Did you sleep well? (Chào buổi sáng! Bạn ngủ ngon không?)

Kết hợp từ: this morning, tomorrow morning, in the morning, good morning


afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/

danh từ — A1

Nghĩa: phần ngày từ trưa đến tối — “buổi chiều”

Ví dụ:

  • The meeting is this afternoon at 3 o’clock. (Cuộc họp chiều nay lúc 3 giờ.)
  • Good afternoon, how can I help you? (Chào buổi chiều, tôi giúp gì được?)

Kết hợp từ: this afternoon, in the afternoon, good afternoon, afternoon tea


evening /ˈiːvnɪŋ/

danh từ — A1

Nghĩa: phần ngày giữa chiều và đêm — “buổi tối”

Ví dụ:

  • What are you doing this evening? (Tối nay bạn làm gì?)
  • We had dinner on a warm summer evening. (Chúng tôi ăn tối trong một buổi tối mùa hè ấm áp.)

Kết hợp từ: this evening, in the evening, good evening


night /naɪt/

danh từ — A1

Nghĩa: thời gian giữa hoàng hôn và bình minh — “đêm”

Ví dụ:

  • I couldn’t sleep last night. (Tôi không ngủ được đêm qua.)
  • Good night, see you tomorrow! (Chúc ngủ ngon, mai gặp!)

Kết hợp từ: last night, at night, good night, night shift

Họ từ: night (dt.) → nightly (tt./trt.) → nighttime (dt.) → overnight (trt.)


hour /ˈaʊər/

danh từ — A1

Nghĩa: khoảng thời gian 60 phút — “giờ, tiếng”

Ví dụ:

  • The film is two hours long. (Phim dài hai tiếng.)
  • I’ll be there in an hour. (Tôi sẽ đến trong một giờ nữa.)

Kết hợp từ: an hour ago, per hour, half an hour, rush hour

Họ từ: hour (dt.) → hourly (tt./trt.)


minute /ˈmɪnɪt/

danh từ — A1

Nghĩa: khoảng thời gian 60 giây — “phút”

Ví dụ:

  • Can you wait a minute? (Bạn đợi một phút được không?)
  • The station is ten minutes away on foot. (Ga cách đây mười phút đi bộ.)

Kết hợp từ: a few minutes, just a minute, wait a minute


clock /klɒk/

danh từ — A1

Nghĩa: thiết bị hiển thị giờ — “đồng hồ (treo tường)”

Ví dụ:

  • There’s a big clock on the wall. (Có một đồng hồ lớn trên tường.)
  • The clock says it’s half past two. (Đồng hồ chỉ hai giờ rưỡi.)

Kết hợp từ: alarm clock, clock tower, around the clock, o’clock


Monday /ˈmʌndeɪ/

danh từ — A1

Nghĩa: ngày đầu tuần làm việc — “thứ Hai”

Ví dụ:

  • The shop is closed on Mondays. (Cửa hàng đóng cửa vào thứ Hai.)
  • See you on Monday! (Hẹn gặp thứ Hai!)

Friday /ˈfraɪdeɪ/

danh từ — A1

Nghĩa: ngày thứ năm trong tuần làm việc — “thứ Sáu”

Ví dụ:

  • We’re going out on Friday night. (Chúng tôi đi chơi tối thứ Sáu.)
  • Thank goodness it’s Friday! (May quá đã đến thứ Sáu!)

Sunday /ˈsʌndeɪ/

danh từ — A1

Nghĩa: ngày sau thứ Bảy — “Chủ nhật”

Ví dụ:

  • We usually visit grandma on Sundays. (Chúng tôi thường thăm bà vào Chủ nhật.)
  • What do you usually do on Sunday? (Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?)

now /naʊ/

trạng từ — A1

Nghĩa: tại thời điểm hiện tại — “bây giờ”

Ví dụ:

  • I’m busy now — can I call you back? (Giờ tôi bận — lát gọi lại được không?)
  • We need to leave now or we’ll be late. (Mình phải đi ngay kẻo muộn.)

Kết hợp từ: right now, just now, from now on, by now


early /ˈɜːli/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: trước thời gian bình thường — “sớm”

Ví dụ:

  • I got up early this morning. (Sáng nay tôi dậy sớm.)
  • We arrived ten minutes early. (Chúng tôi đến sớm mười phút.)

Kết hợp từ: early morning, early bird, too early, as early as


late /leɪt/

tính từ/trạng từ — A1

Nghĩa: sau thời gian bình thường — “muộn, trễ”

Ví dụ:

  • Sorry I’m late — the bus was delayed. (Xin lỗi tôi muộn — xe buýt bị trễ.)
  • I went to bed late last night. (Tối qua tôi đi ngủ muộn.)

Kết hợp từ: too late, arrive late, late at night, it’s getting late

Họ từ: late (tt.) → lately (trt.) → latest (tt.) → lateness (dt.)


Ôn tập nhanh

TừLoạiNghĩa
numberdt.số
onesố từmột (1)
twosố từhai (2)
threesố từba (3)
timedt.thời gian, giờ
daydt.ngày
weekdt.tuần
monthdt.tháng
yeardt.năm
todaytrt.hôm nay
tomorrowtrt.ngày mai
yesterdaytrt.hôm qua
morningdt.buổi sáng
afternoondt.buổi chiều
eveningdt.buổi tối
nightdt.đêm
hourdt.giờ, tiếng
minutedt.phút
clockdt.đồng hồ
Mondaydt.thứ Hai
Fridaydt.thứ Sáu
Sundaydt.Chủ nhật
nowtrt.bây giờ
earlytt./trt.sớm
latett./trt.muộn, trễ

Mục lục