Chào hỏi & Con người
Từ vựng cơ bản để gặp gỡ, giới thiệu và nói về gia đình
Tổng quan
25 từ cơ bản nhất để chào hỏi, tự giới thiệu và nói về những người xung quanh bạn. Đây là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh.
Từ vựng
hello /həˈləʊ/
thán từ — A1
Nghĩa: dùng để chào ai đó
Ví dụ:
- Hello, how are you doing today? (Xin chào, bạn có khỏe không?)
- She said hello to everyone in the room. (Cô ấy chào mọi người trong phòng.)
Kết hợp từ: say hello, hello there, hello everyone
hi /haɪ/
thán từ — A1
Nghĩa: lời chào thân mật
Ví dụ:
- Hi! I haven’t seen you in ages. (Chào! Lâu rồi không gặp.)
- He waved and said hi from across the street. (Anh ấy vẫy tay chào từ bên kia đường.)
Kết hợp từ: say hi, hi there, hi everyone
goodbye /ɡʊdˈbaɪ/
thán từ — A1
Nghĩa: dùng khi chia tay hoặc kết thúc cuộc trò chuyện
Ví dụ:
- We said goodbye at the airport. (Chúng tôi nói lời tạm biệt ở sân bay.)
- Goodbye! See you next week. (Tạm biệt! Hẹn gặp tuần sau.)
Kết hợp từ: say goodbye, wave goodbye, kiss goodbye
please /pliːz/
trạng từ — A1
Nghĩa: dùng để yêu cầu lịch sự hơn — “làm ơn”
Ví dụ:
- Can I have some water, please? (Cho tôi xin chút nước, làm ơn?)
- Please sit down and make yourself comfortable. (Xin hãy ngồi xuống.)
Kết hợp từ: yes please, please help, please note
thank /θæŋk/
động từ — A1
Nghĩa: cảm ơn ai đó vì điều gì
Ví dụ:
- I want to thank you for all your help. (Tôi muốn cảm ơn bạn vì tất cả sự giúp đỡ.)
- She thanked the driver and got off the bus. (Cô ấy cảm ơn tài xế và xuống xe.)
Kết hợp từ: thank you, thank goodness, thank someone for
Họ từ: thank (đt.) → thanks (dt.) → thankful (tt.) → thankfully (trt.)
sorry /ˈsɒri/
tính từ — A1
Nghĩa: cảm thấy hối lỗi hoặc thông cảm — “xin lỗi”
Ví dụ:
- I’m sorry I’m late — the traffic was terrible. (Tôi xin lỗi vì đến muộn — giao thông tệ quá.)
- Sorry, could you repeat that? (Xin lỗi, bạn nói lại được không?)
Kết hợp từ: feel sorry, sorry about, sorry for
name /neɪm/
danh từ — A1
Nghĩa: từ hoặc cụm từ mà một người hoặc vật được gọi — “tên”
Ví dụ:
- My name is Sarah. What’s yours? (Tên tôi là Sarah. Còn bạn?)
- I can never remember people’s names. (Tôi không bao giờ nhớ được tên mọi người.)
Kết hợp từ: first name, last name, full name, name and address
Họ từ: name (dt./đt.) → unnamed (tt.) → namely (trt.)
person /ˈpɜːsn/
danh từ — A1
Nghĩa: một con người; cá nhân — “người”
Ví dụ:
- She’s the kindest person I’ve ever met. (Cô ấy là người tốt bụng nhất tôi từng gặp.)
- Only one person came to the meeting. (Chỉ có một người đến cuộc họp.)
Kết hợp từ: young person, in person, per person
Họ từ: person (dt.) → personal (tt.) → personally (trt.) → personality (dt.)
people /ˈpiːpl/
danh từ — A1
Nghĩa: con người nói chung; nhiều hơn một người — “mọi người, người ta”
Ví dụ:
- There were about fifty people at the party. (Có khoảng năm mươi người ở bữa tiệc.)
- Young people today are very tech-savvy. (Người trẻ ngày nay rất giỏi công nghệ.)
Kết hợp từ: other people, many people, most people, a group of people
friend /frend/
danh từ — A1
Nghĩa: người bạn biết rõ và quý mến — “bạn bè”
Ví dụ:
- She’s been my best friend since school. (Cô ấy là bạn thân nhất từ thời đi học.)
- I’m going out with some friends tonight. (Tối nay tôi đi chơi với mấy bạn.)
Kết hợp từ: best friend, close friend, old friend, make friends
Họ từ: friend (dt.) → friendly (tt.) → unfriendly (tt.) → friendship (dt.)
family /ˈfæməli/
danh từ — A1
Nghĩa: nhóm người có quan hệ huyết thống (bố mẹ, con cái…) — “gia đình”
Ví dụ:
- I come from a large family — I have four brothers. (Tôi đến từ một gia đình đông — tôi có bốn anh em.)
- My family lives in the south of the country. (Gia đình tôi sống ở miền nam.)
Kết hợp từ: family member, family name, start a family, family home
man /mæn/
danh từ — A1
Nghĩa: người lớn nam giới — “đàn ông”
Ví dụ:
- A tall man in a black coat walked in. (Một người đàn ông cao mặc áo đen bước vào.)
- He’s a kind and generous man. (Ông ấy là người đàn ông tốt bụng và hào phóng.)
Kết hợp từ: young man, old man, a man of, man and woman
woman /ˈwʊmən/
danh từ — A1
Nghĩa: người lớn nữ giới — “phụ nữ”
Ví dụ:
- The woman at the desk asked for my passport. (Người phụ nữ ở quầy hỏi xin hộ chiếu.)
- She’s a strong, independent woman. (Cô ấy là người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập.)
Kết hợp từ: young woman, old woman, business woman
child /tʃaɪld/
danh từ — A1
Nghĩa: người trẻ chưa trưởng thành — “trẻ em, đứa trẻ”
Ví dụ:
- They have three children — two boys and a girl. (Họ có ba đứa con — hai trai một gái.)
- When I was a child, I wanted to be a pilot. (Khi tôi còn nhỏ, tôi muốn làm phi công.)
Kết hợp từ: small child, only child, child care, as a child
Họ từ: child (dt.) → children (số nhiều) → childhood (dt.) → childish (tt.)
boy /bɔɪ/
danh từ — A1
Nghĩa: trẻ em nam hoặc thanh niên — “con trai, chàng trai”
Ví dụ:
- The boys were playing football in the park. (Các cậu bé đang chơi bóng trong công viên.)
- He was a quiet boy who loved reading. (Anh ấy là một cậu bé trầm lặng thích đọc sách.)
Kết hợp từ: baby boy, little boy, school boy
girl /ɡɜːl/
danh từ — A1
Nghĩa: trẻ em nữ hoặc cô gái trẻ — “con gái, cô gái”
Ví dụ:
- The girl next door is really friendly. (Cô gái nhà bên rất thân thiện.)
- As a young girl, she dreamed of travelling the world. (Khi còn là một cô bé, cô ấy mơ đi khắp thế giới.)
Kết hợp từ: baby girl, little girl, school girl
mother /ˈmʌðər/
danh từ — A1
Nghĩa: người sinh ra và nuôi dạy mình — “mẹ”
Ví dụ:
- My mother taught me how to cook. (Mẹ tôi dạy tôi nấu ăn.)
- She became a mother at the age of twenty-five. (Cô ấy làm mẹ năm hai mươi lăm tuổi.)
Kết hợp từ: single mother, mother tongue, mother and father
Họ từ: mother (dt.) → motherhood (dt.) → motherly (tt.)
father /ˈfɑːðər/
danh từ — A1
Nghĩa: người cha — “bố, cha”
Ví dụ:
- His father is a doctor. (Bố anh ấy là bác sĩ.)
- I look a lot like my father. (Tôi giống bố lắm.)
Kết hợp từ: single father, father and son, father figure
Họ từ: father (dt.) → fatherhood (dt.) → fatherly (tt.)
brother /ˈbrʌðər/
danh từ — A1
Nghĩa: anh hoặc em trai có cùng bố mẹ — “anh/em trai”
Ví dụ:
- I have two older brothers. (Tôi có hai anh trai.)
- My brother and I are very close. (Tôi và anh trai rất thân.)
Kết hợp từ: big brother, little brother, older/younger brother
sister /ˈsɪstər/
danh từ — A1
Nghĩa: chị hoặc em gái có cùng bố mẹ — “chị/em gái”
Ví dụ:
- My sister lives in London. (Chị gái tôi sống ở London.)
- She and her sister look exactly alike. (Cô ấy và chị gái trông giống hệt nhau.)
Kết hợp từ: big sister, little sister, older/younger sister
husband /ˈhʌzbənd/
danh từ — A1
Nghĩa: người đàn ông mà phụ nữ kết hôn cùng — “chồng”
Ví dụ:
- She and her husband have been married for ten years. (Cô ấy và chồng đã kết hôn mười năm.)
- Is your husband coming to the dinner? (Chồng bạn có đến dự tiệc không?)
Kết hợp từ: ex-husband, husband and wife
wife /waɪf/
danh từ — A1
Nghĩa: người phụ nữ mà đàn ông kết hôn cùng — “vợ”
Ví dụ:
- He introduced his wife to the group. (Anh ấy giới thiệu vợ với mọi người.)
- His wife is an excellent chef. (Vợ anh ấy nấu ăn rất giỏi.)
Kết hợp từ: ex-wife, husband and wife
baby /ˈbeɪbi/
danh từ — A1
Nghĩa: trẻ sơ sinh, em bé rất nhỏ — “em bé”
Ví dụ:
- The baby is sleeping — please be quiet. (Em bé đang ngủ — xin hãy im lặng.)
- They’re expecting a baby next month. (Họ sắp có em bé tháng tới.)
Kết hợp từ: baby girl/boy, have a baby, baby food, baby steps
Mr /ˈmɪstər/
danh xưng — A1
Nghĩa: danh xưng dùng trước họ của nam giới — “Ông”
Ví dụ:
- Good morning, Mr Johnson. (Chào buổi sáng, Ông Johnson.)
- Mr and Mrs Smith are here to see you. (Ông bà Smith đến gặp bạn.)
Mrs /ˈmɪsɪz/
danh xưng — A1
Nghĩa: danh xưng dùng trước họ của phụ nữ đã kết hôn — “Bà”
Ví dụ:
- Mrs Brown is our new teacher. (Cô Brown là giáo viên mới.)
- Dear Mrs Lee, thank you for your letter. (Thưa Bà Lee, cảm ơn thư của bà.)
Ôn tập nhanh
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hello | thán từ | xin chào |
| hi | thán từ | chào (thân mật) |
| goodbye | thán từ | tạm biệt |
| please | trt. | làm ơn |
| thank | đt. | cảm ơn |
| sorry | tt. | xin lỗi |
| name | dt. | tên |
| person | dt. | người, cá nhân |
| people | dt. | mọi người |
| friend | dt. | bạn bè |
| family | dt. | gia đình |
| man | dt. | đàn ông |
| woman | dt. | phụ nữ |
| child | dt. | trẻ em |
| boy | dt. | con trai |
| girl | dt. | con gái |
| mother | dt. | mẹ |
| father | dt. | bố |
| brother | dt. | anh/em trai |
| sister | dt. | chị/em gái |
| husband | dt. | chồng |
| wife | dt. | vợ |
| baby | dt. | em bé |
| Mr | danh xưng | Ông |
| Mrs | danh xưng | Bà |