Thói quen hàng ngày
Đọc và luyện từ vựng với bài đọc phân cấp
Bài đọc
Tôi là người có thói quen. Mỗi ngày đều bắt đầu giống nhau. Báo thức reo lúc 6:30 sáng. Tôi không thích dậy sớm, nhưng đã học cách tận hưởng những buổi sáng yên tĩnh.
Đầu tiên, tôi tập thể dục ba mươi phút — thường chạy bộ ở công viên gần nhà. Sau đó tôi đi tắm và mặc quần áo. Bữa sáng, tôi uống cà phê, bánh mì nướng với bơ, và một miếng trái cây.
Tôi rời nhà đi làm lúc 8 giờ. Tôi thường đi tàu, mất khoảng hai mươi lăm phút. Trong suốt đường đi, tôi thích nghe podcast hoặc đọc tin tức trên điện thoại.
Tôi làm việc từ 9 đến 5:30. Tôi có một giờ nghỉ trưa lúc noon. Tôi đôi khi ăn tại bàn, nhưng khi thời tiết đẹp, tôi ra công viên.
Sau giờ làm, tôi về nhà và nấu bữa tối. Tôi thích nấu ăn — nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài. Buổi tối, tôi có thể xem chương trình TV, đọc sách, hoặc gọi bạn.
Tôi cố lên giường trước 11 giờ tối. Lịch trình tốt giúp tôi khỏe mạnh và năng suất.
Từ vựng chính
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| routine | dt. | thói quen, lịch trình |
| exercise | đt./dt. | tập thể dục |
| relax | đt. | thư giãn |
| productive | tt. | năng suất |
| habit | dt. | thói quen |
Câu hỏi đọc hiểu
- Tác giả dậy lúc mấy giờ?
- Tác giả đi làm bằng gì?
- Sau giờ làm tác giả làm gì?
- Tác giả đi ngủ lúc mấy giờ?