Học nấu ăn
Đọc và luyện từ vựng với bài đọc phân cấp
Bài đọc
Khi còn là sinh viên, tôi chỉ biết làm hai thứ: bánh mì nướng và mì ăn liền. Nhưng khi chuyển vào căn hộ riêng, tôi nhận ra mình cần học nấu ăn.
Tôi bắt đầu với công thức đơn giản trên mạng. Lần thử đầu tiên là mì ống sốt cà chua. Tôi luộc mì quá lâu và nó quá mềm. Nước sốt quá mặn. Nhưng tôi vẫn ăn!
Dần dần, tôi giỏi hơn. Bà tôi dạy tôi nấu món súp gà nổi tiếng. Bà chỉ cách cắt rau đúng cách và thêm đúng lượng gia vị.
“Bí quyết là kiên nhẫn,” bà nói. “Món ngon cần thời gian.”
Giờ tôi nấu được khoảng hai mươi món khác nhau. Món yêu thích là cơm chiên rau. Nó nhanh, lành mạnh, và ai cũng thích.
Tháng trước, tôi còn làm bánh sinh nhật cho chị gái. Nó trông không hoàn hảo, nhưng ngon tuyệt. Chị nói đó là món quà tốt nhất chị nhận được.
Từ vựng chính
| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| realize | đt. | nhận ra |
| recipe | dt. | công thức |
| gradually | trt. | dần dần |
| patience | dt. | kiên nhẫn |
| taste | đt. | có vị, nếm |
Câu hỏi đọc hiểu
- Tác giả biết nấu gì khi còn là sinh viên?
- Lần nấu pasta đầu tiên bị sao?
- Bí quyết nấu ăn của bà là gì?
- Món yêu thích của tác giả là gì?